Chuyển đổi yard khối/phút sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang ounce/phút
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 258.53 ounce/phút |
| 0.10 yard khối/phút | 2585 ounce/phút |
| 1 yard khối/phút | 25853 ounce/phút |
| 2 yard khối/phút | 51705 ounce/phút |
| 3 yard khối/phút | 77558 ounce/phút |
| 5 yard khối/phút | 129263 ounce/phút |
| 10 yard khối/phút | 258527 ounce/phút |
| 20 yard khối/phút | 517054 ounce/phút |
| 50 yard khối/phút | 1292634 ounce/phút |
| 100 yard khối/phút | 2585268 ounce/phút |
| 1000 yard khối/phút | 25852675 ounce/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang ounce/phút
1 yard khối/phút = 25853 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.000039 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang ounce/phút:
15 yard khối/phút = 15 × 25853 ounce/phút = 387790 ounce/phút