Chuyển đổi yard khối/phút sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang mét khối/phút
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 0.007646 mét khối/phút |
| 0.10 yard khối/phút | 0.0765 mét khối/phút |
| 1 yard khối/phút | 0.7646 mét khối/phút |
| 2 yard khối/phút | 1.53 mét khối/phút |
| 3 yard khối/phút | 2.29 mét khối/phút |
| 5 yard khối/phút | 3.82 mét khối/phút |
| 10 yard khối/phút | 7.65 mét khối/phút |
| 20 yard khối/phút | 15.29 mét khối/phút |
| 50 yard khối/phút | 38.23 mét khối/phút |
| 100 yard khối/phút | 76.46 mét khối/phút |
| 1000 yard khối/phút | 764.55 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang mét khối/phút
1 yard khối/phút = 0.764555 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 1.31 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang mét khối/phút:
15 yard khối/phút = 15 × 0.764555 mét khối/phút = 11.47 mét khối/phút