Chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 121.18 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 yard khối/phút | 1212 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 yard khối/phút | 12118 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 yard khối/phút | 24237 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 yard khối/phút | 36355 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 yard khối/phút | 60592 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 yard khối/phút | 121184 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 yard khối/phút | 242369 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 yard khối/phút | 605922 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 yard khối/phút | 1211844 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 yard khối/phút | 12118442 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
1 yard khối/phút = 12118 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000083 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 yard khối/phút = 15 × 12118 gallon (Mỹ)/giờ = 181777 gallon (Mỹ)/giờ