Chuyển đổi yard khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 2.89 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 yard khối/phút | 28.85 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 yard khối/phút | 288.53 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 yard khối/phút | 577.07 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 yard khối/phút | 865.60 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 yard khối/phút | 1443 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 yard khối/phút | 2885 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 yard khối/phút | 5771 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 yard khối/phút | 14427 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 yard khối/phút | 28853 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 yard khối/phút | 288535 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
1 yard khối/phút = 288.53 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.003466 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 yard khối/phút = 15 × 288.53 thùng (Mỹ)/giờ = 4328 thùng (Mỹ)/giờ