Chuyển đổi yard khối/phút sang ounce/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang ounce/giây
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | ounce/giây [oz/s] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 4.31 ounce/giây |
| 0.10 yard khối/phút | 43.09 ounce/giây |
| 1 yard khối/phút | 430.88 ounce/giây |
| 2 yard khối/phút | 861.76 ounce/giây |
| 3 yard khối/phút | 1293 ounce/giây |
| 5 yard khối/phút | 2154 ounce/giây |
| 10 yard khối/phút | 4309 ounce/giây |
| 20 yard khối/phút | 8618 ounce/giây |
| 50 yard khối/phút | 21544 ounce/giây |
| 100 yard khối/phút | 43088 ounce/giây |
| 1000 yard khối/phút | 430878 ounce/giây |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang ounce/giây
1 yard khối/phút = 430.88 ounce/giây
1 ounce/giây = 0.002321 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang ounce/giây:
15 yard khối/phút = 15 × 430.88 ounce/giây = 6463 ounce/giây