Chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 2.02 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 yard khối/phút | 20.20 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 yard khối/phút | 201.97 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 yard khối/phút | 403.95 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 yard khối/phút | 605.92 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 yard khối/phút | 1010 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 yard khối/phút | 2020 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 yard khối/phút | 4039 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 yard khối/phút | 10099 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 yard khối/phút | 20197 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 yard khối/phút | 201974 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút
1 yard khối/phút = 201.97 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.004951 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/phút:
15 yard khối/phút = 15 × 201.97 gallon (Mỹ)/phút = 3030 gallon (Mỹ)/phút