Chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Anh)/phút
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 1.68 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 yard khối/phút | 16.82 gallon (Anh)/phút |
| 1 yard khối/phút | 168.18 gallon (Anh)/phút |
| 2 yard khối/phút | 336.36 gallon (Anh)/phút |
| 3 yard khối/phút | 504.54 gallon (Anh)/phút |
| 5 yard khối/phút | 840.89 gallon (Anh)/phút |
| 10 yard khối/phút | 1682 gallon (Anh)/phút |
| 20 yard khối/phút | 3364 gallon (Anh)/phút |
| 50 yard khối/phút | 8409 gallon (Anh)/phút |
| 100 yard khối/phút | 16818 gallon (Anh)/phút |
| 1000 yard khối/phút | 168178 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Anh)/phút
1 yard khối/phút = 168.18 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 0.005946 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang gallon (Anh)/phút:
15 yard khối/phút = 15 × 168.18 gallon (Anh)/phút = 2523 gallon (Anh)/phút