Chuyển đổi yard khối/phút sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang feet khối/giây
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 0.004500 feet khối/giây |
| 0.10 yard khối/phút | 0.0450 feet khối/giây |
| 1 yard khối/phút | 0.4500 feet khối/giây |
| 2 yard khối/phút | 0.9000 feet khối/giây |
| 3 yard khối/phút | 1.35 feet khối/giây |
| 5 yard khối/phút | 2.25 feet khối/giây |
| 10 yard khối/phút | 4.50 feet khối/giây |
| 20 yard khối/phút | 9.00 feet khối/giây |
| 50 yard khối/phút | 22.50 feet khối/giây |
| 100 yard khối/phút | 45.00 feet khối/giây |
| 1000 yard khối/phút | 450.00 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang feet khối/giây
1 yard khối/phút = 0.450000 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 2.22 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang feet khối/giây:
15 yard khối/phút = 15 × 0.450000 feet khối/giây = 6.75 feet khối/giây