Chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/phút [cubic yard/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
| yard khối/phút [cubic yard/minute] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/phút | 2908 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 yard khối/phút | 29084 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 yard khối/phút | 290843 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 yard khối/phút | 581685 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 yard khối/phút | 872528 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 yard khối/phút | 1454213 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 yard khối/phút | 2908426 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 yard khối/phút | 5816852 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 yard khối/phút | 14542130 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 yard khối/phút | 29084260 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 yard khối/phút | 290842598 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
1 yard khối/phút = 290843 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000003 yard khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 yard khối/phút = 15 × 290843 gallon (Mỹ)/ngày = 4362639 gallon (Mỹ)/ngày