Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 7.1009135150463e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 3732 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 37316 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 373162 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 746323 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 1119485 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 1865808 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 3731616 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 7463232 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 18658080 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 37316159 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 373161593 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
1 thùng (Mỹ)/phút = 373162 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.000003 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C):
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 373162 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 5597424 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)