Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang centimét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
centimét khối/ngày
Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang centimét khối/ngày
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 2289417 centimét khối/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 22894170 centimét khối/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 228941700 centimét khối/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 457883401 centimét khối/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 686825101 centimét khối/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 1144708502 centimét khối/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 2289417005 centimét khối/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 4578834010 centimét khối/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 11447085024 centimét khối/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 22894170048 centimét khối/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 228941700480 centimét khối/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang centimét khối/ngày
1 thùng (Mỹ)/phút = 228941700 centimét khối/ngày
1 centimét khối/ngày = 0.000000 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang centimét khối/ngày:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 228941700 centimét khối/ngày = 3434125507 centimét khối/ngày