Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]

thùng (Mỹ)/phút

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
0.01 thùng (Mỹ)/phút 604.80 gallon (Mỹ)/ngày
0.10 thùng (Mỹ)/phút 6048 gallon (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/phút 60480 gallon (Mỹ)/ngày
2 thùng (Mỹ)/phút 120960 gallon (Mỹ)/ngày
3 thùng (Mỹ)/phút 181440 gallon (Mỹ)/ngày
5 thùng (Mỹ)/phút 302400 gallon (Mỹ)/ngày
10 thùng (Mỹ)/phút 604800 gallon (Mỹ)/ngày
20 thùng (Mỹ)/phút 1209600 gallon (Mỹ)/ngày
50 thùng (Mỹ)/phút 3024000 gallon (Mỹ)/ngày
100 thùng (Mỹ)/phút 6048000 gallon (Mỹ)/ngày
1000 thùng (Mỹ)/phút 60479999 gallon (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

1 thùng (Mỹ)/phút = 60480 gallon (Mỹ)/ngày

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000017 thùng (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 60480 gallon (Mỹ)/ngày = 907200 gallon (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.