Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce/giờ
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 3226 ounce/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 32256 ounce/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 322560 ounce/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 645120 ounce/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 967680 ounce/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 1612800 ounce/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 3225600 ounce/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 6451200 ounce/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 16128000 ounce/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 32255999 ounce/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 322559994 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce/giờ
1 thùng (Mỹ)/phút = 322560 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.000003 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang ounce/giờ:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 322560 ounce/giờ = 4838400 ounce/giờ