Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang centimét/giây
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 26.50 centimét/giây |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 264.98 centimét/giây |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 2650 centimét/giây |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 5300 centimét/giây |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 7949 centimét/giây |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 13249 centimét/giây |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 26498 centimét/giây |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 52996 centimét/giây |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 132489 centimét/giây |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 264979 centimét/giây |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 2649788 centimét/giây |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang centimét/giây
1 thùng (Mỹ)/phút = 2650 centimét/giây
1 centimét/giây = 0.000377 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang centimét/giây:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 2650 centimét/giây = 39747 centimét/giây