Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giờ
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 20.98 gallon (Anh)/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 209.83 gallon (Anh)/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 2098 gallon (Anh)/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 4197 gallon (Anh)/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 6295 gallon (Anh)/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 10492 gallon (Anh)/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 20983 gallon (Anh)/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 41967 gallon (Anh)/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 104917 gallon (Anh)/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 209834 gallon (Anh)/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 2098339 gallon (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giờ
1 thùng (Mỹ)/phút = 2098 gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Anh)/giờ = 0.000477 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giờ:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 2098 gallon (Anh)/giờ = 31475 gallon (Anh)/giờ