Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang mét khối/phút
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 0.001590 mét khối/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 0.0159 mét khối/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 0.1590 mét khối/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 0.3180 mét khối/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 0.4770 mét khối/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 0.7949 mét khối/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 1.59 mét khối/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 3.18 mét khối/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 7.95 mét khối/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 15.90 mét khối/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 158.99 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang mét khối/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 0.158987 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 6.29 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang mét khối/phút:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 0.158987 mét khối/phút = 2.38 mét khối/phút