Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang inch khối/giờ
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 5821 inch khối/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 58212 inch khối/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 582120 inch khối/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 1164240 inch khối/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 1746360 inch khối/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 2910600 inch khối/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 5821200 inch khối/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 11642400 inch khối/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 29105999 inch khối/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 58211999 inch khối/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 582119989 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang inch khối/giờ
1 thùng (Mỹ)/phút = 582120 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000002 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang inch khối/giờ:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 582120 inch khối/giờ = 8731800 inch khối/giờ