Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0013525777 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 0.0196 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 0.1959 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 1.96 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 3.92 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 5.88 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 9.80 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 19.59 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 39.18 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 97.95 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 195.91 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 1959 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 thùng (Mỹ)/phút = 1.96 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.510447 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 1.96 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 29.39 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)