Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giây
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 0.005829 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 0.0583 gallon (Anh)/giây |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 0.5829 gallon (Anh)/giây |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 1.17 gallon (Anh)/giây |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 1.75 gallon (Anh)/giây |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 2.91 gallon (Anh)/giây |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 5.83 gallon (Anh)/giây |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 11.66 gallon (Anh)/giây |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 29.14 gallon (Anh)/giây |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 58.29 gallon (Anh)/giây |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 582.87 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giây
1 thùng (Mỹ)/phút = 0.582872 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 1.72 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giây:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 0.582872 gallon (Anh)/giây = 8.74 gallon (Anh)/giây