Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

thùng (Mỹ)/phút

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giây

thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 thùng (Mỹ)/phút 0.9326 ounce (Anh)/giây
0.10 thùng (Mỹ)/phút 9.33 ounce (Anh)/giây
1 thùng (Mỹ)/phút 93.26 ounce (Anh)/giây
2 thùng (Mỹ)/phút 186.52 ounce (Anh)/giây
3 thùng (Mỹ)/phút 279.78 ounce (Anh)/giây
5 thùng (Mỹ)/phút 466.30 ounce (Anh)/giây
10 thùng (Mỹ)/phút 932.59 ounce (Anh)/giây
20 thùng (Mỹ)/phút 1865 ounce (Anh)/giây
50 thùng (Mỹ)/phút 4663 ounce (Anh)/giây
100 thùng (Mỹ)/phút 9326 ounce (Anh)/giây
1000 thùng (Mỹ)/phút 93259 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giây

1 thùng (Mỹ)/phút = 93.26 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 0.010723 thùng (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giây:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 93.26 ounce (Anh)/giây = 1399 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.