Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 0.6000 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 6.00 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 60.00 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 120.00 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 180.00 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 300.00 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 600.00 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 1200 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 3000 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 6000 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 60000 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/phút = 60.00 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.016667 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 60.00 thùng (Mỹ)/giờ = 900.00 thùng (Mỹ)/giờ