Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang trăm feet khối/ngày
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 0.8085 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 8.09 trăm feet khối/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 80.85 trăm feet khối/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 161.70 trăm feet khối/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 242.55 trăm feet khối/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 404.25 trăm feet khối/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 808.50 trăm feet khối/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 1617 trăm feet khối/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 4043 trăm feet khối/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 8085 trăm feet khối/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 80850 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang trăm feet khối/ngày
1 thùng (Mỹ)/phút = 80.85 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 0.012369 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang trăm feet khối/ngày:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 80.85 trăm feet khối/ngày = 1213 trăm feet khối/ngày