Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang acre-feet/năm
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 0.6775 acre-feet/năm |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 6.77 acre-feet/năm |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 67.75 acre-feet/năm |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 135.49 acre-feet/năm |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 203.24 acre-feet/năm |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 338.73 acre-feet/năm |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 677.46 acre-feet/năm |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 1355 acre-feet/năm |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 3387 acre-feet/năm |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 6775 acre-feet/năm |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 67746 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang acre-feet/năm
1 thùng (Mỹ)/phút = 67.75 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.014761 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang acre-feet/năm:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 67.75 acre-feet/năm = 1016 acre-feet/năm