Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/phút
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 0.3497 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 3.50 gallon (Anh)/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 34.97 gallon (Anh)/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 69.94 gallon (Anh)/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 104.92 gallon (Anh)/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 174.86 gallon (Anh)/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 349.72 gallon (Anh)/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 699.45 gallon (Anh)/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 1749 gallon (Anh)/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 3497 gallon (Anh)/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 34972 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 34.97 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 0.028594 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/phút:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 34.97 gallon (Anh)/phút = 524.58 gallon (Anh)/phút