Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce/phút
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 53.76 ounce/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 537.60 ounce/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 5376 ounce/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 10752 ounce/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 16128 ounce/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 26880 ounce/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 53760 ounce/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 107520 ounce/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 268800 ounce/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 537600 ounce/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 5376000 ounce/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 5376 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.000186 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang ounce/phút:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 5376 ounce/phút = 80640 ounce/phút