Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giây
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 0.000167 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 0.001667 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 0.0167 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 0.0333 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 0.0500 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 0.0833 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 0.1667 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 0.3333 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 0.8333 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 1.67 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 16.67 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/phút = 0.016667 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 60.00 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giây:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 0.016667 thùng (Mỹ)/giây = 0.250000 thùng (Mỹ)/giây