Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]

thùng (Mỹ)/phút

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giờ

thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
0.01 thùng (Mỹ)/phút 3357 ounce (Anh)/giờ
0.10 thùng (Mỹ)/phút 33573 ounce (Anh)/giờ
1 thùng (Mỹ)/phút 335734 ounce (Anh)/giờ
2 thùng (Mỹ)/phút 671468 ounce (Anh)/giờ
3 thùng (Mỹ)/phút 1007203 ounce (Anh)/giờ
5 thùng (Mỹ)/phút 1678671 ounce (Anh)/giờ
10 thùng (Mỹ)/phút 3357342 ounce (Anh)/giờ
20 thùng (Mỹ)/phút 6714684 ounce (Anh)/giờ
50 thùng (Mỹ)/phút 16786710 ounce (Anh)/giờ
100 thùng (Mỹ)/phút 33573420 ounce (Anh)/giờ
1000 thùng (Mỹ)/phút 335734204 ounce (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giờ

1 thùng (Mỹ)/phút = 335734 ounce (Anh)/giờ

1 ounce (Anh)/giờ = 0.000003 thùng (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giờ:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 335734 ounce (Anh)/giờ = 5036013 ounce (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.