Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang inch khối/phút
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 97.02 inch khối/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 970.20 inch khối/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 9702 inch khối/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 19404 inch khối/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 29106 inch khối/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 48510 inch khối/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 97020 inch khối/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 194040 inch khối/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 485100 inch khối/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 970200 inch khối/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 9702000 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang inch khối/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 9702 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.000103 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang inch khối/phút:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 9702 inch khối/phút = 145530 inch khối/phút