Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/ngày
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 503.60 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 5036 gallon (Anh)/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 50360 gallon (Anh)/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 100720 gallon (Anh)/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 151080 gallon (Anh)/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 251801 gallon (Anh)/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 503601 gallon (Anh)/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 1007203 gallon (Anh)/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 2518007 gallon (Anh)/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 5036013 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 50360134 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/ngày
1 thùng (Mỹ)/phút = 50360 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 0.000020 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/ngày:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 50360 gallon (Anh)/ngày = 755402 gallon (Anh)/ngày