Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang lít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang lít/giờ
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | lít/giờ [L/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 95.39 lít/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 953.92 lít/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 9539 lít/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 19078 lít/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 28618 lít/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 47696 lít/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 95392 lít/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 190785 lít/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 476962 lít/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 953924 lít/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 9539238 lít/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang lít/giờ
1 thùng (Mỹ)/phút = 9539 lít/giờ
1 lít/giờ = 0.000105 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang lít/giờ:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 9539 lít/giờ = 143089 lít/giờ