Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 25.20 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 252.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 2520 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 5040 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 7560 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 12600 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 25200 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 50400 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 126000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 252000 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 2520000 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/phút = 2520 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000397 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 2520 gallon (Mỹ)/giờ = 37800 gallon (Mỹ)/giờ