Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/phút
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 0.4200 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 4.20 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 42.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 84.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 126.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 210.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 420.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 840.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 2100 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 4200 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 42000 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 42.00 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.023810 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/phút:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 42.00 gallon (Mỹ)/phút = 630.00 gallon (Mỹ)/phút