Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang acre-feet/ngày
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 0.001856 acre-feet/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 0.0186 acre-feet/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 0.1856 acre-feet/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 0.3712 acre-feet/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 0.5568 acre-feet/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 0.9280 acre-feet/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 1.86 acre-feet/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 3.71 acre-feet/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 9.28 acre-feet/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 18.56 acre-feet/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 185.61 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang acre-feet/ngày
1 thùng (Mỹ)/phút = 0.185605 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 5.39 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang acre-feet/ngày:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 0.185605 acre-feet/ngày = 2.78 acre-feet/ngày