Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/phút
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 55.96 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 559.56 ounce (Anh)/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 5596 ounce (Anh)/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 11191 ounce (Anh)/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 16787 ounce (Anh)/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 27978 ounce (Anh)/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 55956 ounce (Anh)/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 111911 ounce (Anh)/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 279779 ounce (Anh)/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 559557 ounce (Anh)/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 5595570 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 5596 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.000179 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/phút:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 5596 ounce (Anh)/phút = 83934 ounce (Anh)/phút