Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang centimét khối/phút
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 1590 centimét khối/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 15899 centimét khối/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 158987 centimét khối/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 317975 centimét khối/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 476962 centimét khối/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 794936 centimét khối/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 1589873 centimét khối/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 3179746 centimét khối/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 7949365 centimét khối/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 15898729 centimét khối/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 158987292 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang centimét khối/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 158987 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000006 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang centimét khối/phút:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 158987 centimét khối/phút = 2384809 centimét khối/phút