Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang acre-feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]

thùng (Mỹ)/phút

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang acre-feet/giờ

thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] acre-feet/giờ [ac*ft/h]
0.01 thùng (Mỹ)/phút 0.000077 acre-feet/giờ
0.10 thùng (Mỹ)/phút 0.000773 acre-feet/giờ
1 thùng (Mỹ)/phút 0.007734 acre-feet/giờ
2 thùng (Mỹ)/phút 0.0155 acre-feet/giờ
3 thùng (Mỹ)/phút 0.0232 acre-feet/giờ
5 thùng (Mỹ)/phút 0.0387 acre-feet/giờ
10 thùng (Mỹ)/phút 0.0773 acre-feet/giờ
20 thùng (Mỹ)/phút 0.1547 acre-feet/giờ
50 thùng (Mỹ)/phút 0.3867 acre-feet/giờ
100 thùng (Mỹ)/phút 0.7734 acre-feet/giờ
1000 thùng (Mỹ)/phút 7.73 acre-feet/giờ

Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang acre-feet/giờ

1 thùng (Mỹ)/phút = 0.007734 acre-feet/giờ

1 acre-feet/giờ = 129.31 thùng (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang acre-feet/giờ:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 0.007734 acre-feet/giờ = 0.116003 acre-feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.