Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 14.40 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 144.00 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 1440 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 2880 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 4320 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 7200 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 14400 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 28800 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 72000 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 144000 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 1440000 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/phút = 1440 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.000694 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 1440 thùng (Mỹ)/ngày = 21600 thùng (Mỹ)/ngày