Chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/phút | 0.0144 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/phút | 0.1440 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/phút | 1.44 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/phút | 2.88 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/phút | 4.32 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/phút | 7.20 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/phút | 14.40 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/phút | 28.80 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/phút | 72.00 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/phút | 144.00 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/phút | 1440 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/phút = 1.44 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.694444 thùng (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 thùng (Mỹ)/phút = 15 × 1.44 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 21.60 kilôthùng (Mỹ)/ngày