Chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce (Anh)/giây
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 5.02 ounce (Anh)/giây |
| 0.10 acre-feet/ngày | 50.25 ounce (Anh)/giây |
| 1 acre-feet/ngày | 502.46 ounce (Anh)/giây |
| 2 acre-feet/ngày | 1005 ounce (Anh)/giây |
| 3 acre-feet/ngày | 1507 ounce (Anh)/giây |
| 5 acre-feet/ngày | 2512 ounce (Anh)/giây |
| 10 acre-feet/ngày | 5025 ounce (Anh)/giây |
| 20 acre-feet/ngày | 10049 ounce (Anh)/giây |
| 50 acre-feet/ngày | 25123 ounce (Anh)/giây |
| 100 acre-feet/ngày | 50246 ounce (Anh)/giây |
| 1000 acre-feet/ngày | 502461 ounce (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce (Anh)/giây
1 acre-feet/ngày = 502.46 ounce (Anh)/giây
1 ounce (Anh)/giây = 0.001990 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang ounce (Anh)/giây:
15 acre-feet/ngày = 15 × 502.46 ounce (Anh)/giây = 7537 ounce (Anh)/giây