Chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]
ounce/phút [oz/min]

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce/phút

acre-feet/ngày [ac*ft/d] ounce/phút [oz/min]
0.01 acre-feet/ngày 289.65 ounce/phút
0.10 acre-feet/ngày 2896 ounce/phút
1 acre-feet/ngày 28965 ounce/phút
2 acre-feet/ngày 57929 ounce/phút
3 acre-feet/ngày 86894 ounce/phút
5 acre-feet/ngày 144823 ounce/phút
10 acre-feet/ngày 289647 ounce/phút
20 acre-feet/ngày 579294 ounce/phút
50 acre-feet/ngày 1448234 ounce/phút
100 acre-feet/ngày 2896469 ounce/phút
1000 acre-feet/ngày 28964687 ounce/phút

Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce/phút

1 acre-feet/ngày = 28965 ounce/phút

1 ounce/phút = 0.000035 acre-feet/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang ounce/phút:
15 acre-feet/ngày = 15 × 28965 ounce/phút = 434470 ounce/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.