Chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/giây
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 0.0314 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 acre-feet/ngày | 0.3140 gallon (Anh)/giây |
| 1 acre-feet/ngày | 3.14 gallon (Anh)/giây |
| 2 acre-feet/ngày | 6.28 gallon (Anh)/giây |
| 3 acre-feet/ngày | 9.42 gallon (Anh)/giây |
| 5 acre-feet/ngày | 15.70 gallon (Anh)/giây |
| 10 acre-feet/ngày | 31.40 gallon (Anh)/giây |
| 20 acre-feet/ngày | 62.81 gallon (Anh)/giây |
| 50 acre-feet/ngày | 157.02 gallon (Anh)/giây |
| 100 acre-feet/ngày | 314.04 gallon (Anh)/giây |
| 1000 acre-feet/ngày | 3140 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/giây
1 acre-feet/ngày = 3.14 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 0.318432 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/giây:
15 acre-feet/ngày = 15 × 3.14 gallon (Anh)/giây = 47.11 gallon (Anh)/giây