Chuyển đổi acre-feet/ngày sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang yard khối/giây
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 0.000187 yard khối/giây |
| 0.10 acre-feet/ngày | 0.001867 yard khối/giây |
| 1 acre-feet/ngày | 0.0187 yard khối/giây |
| 2 acre-feet/ngày | 0.0373 yard khối/giây |
| 3 acre-feet/ngày | 0.0560 yard khối/giây |
| 5 acre-feet/ngày | 0.0934 yard khối/giây |
| 10 acre-feet/ngày | 0.1867 yard khối/giây |
| 20 acre-feet/ngày | 0.3735 yard khối/giây |
| 50 acre-feet/ngày | 0.9336 yard khối/giây |
| 100 acre-feet/ngày | 1.87 yard khối/giây |
| 1000 acre-feet/ngày | 18.67 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang yard khối/giây
1 acre-feet/ngày = 0.018673 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 53.55 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang yard khối/giây:
15 acre-feet/ngày = 15 × 0.018673 yard khối/giây = 0.280094 yard khối/giây