Chuyển đổi acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]
thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/phút

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/phút

acre-feet/ngày [ac*ft/d] thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
0.01 acre-feet/ngày 0.0539 thùng (Mỹ)/phút
0.10 acre-feet/ngày 0.5388 thùng (Mỹ)/phút
1 acre-feet/ngày 5.39 thùng (Mỹ)/phút
2 acre-feet/ngày 10.78 thùng (Mỹ)/phút
3 acre-feet/ngày 16.16 thùng (Mỹ)/phút
5 acre-feet/ngày 26.94 thùng (Mỹ)/phút
10 acre-feet/ngày 53.88 thùng (Mỹ)/phút
20 acre-feet/ngày 107.76 thùng (Mỹ)/phút
50 acre-feet/ngày 269.39 thùng (Mỹ)/phút
100 acre-feet/ngày 538.78 thùng (Mỹ)/phút
1000 acre-feet/ngày 5388 thùng (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/phút

1 acre-feet/ngày = 5.39 thùng (Mỹ)/phút

1 thùng (Mỹ)/phút = 0.185605 acre-feet/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/phút:
15 acre-feet/ngày = 15 × 5.39 thùng (Mỹ)/phút = 80.82 thùng (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.