Chuyển đổi acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/ngày
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 77.58 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 acre-feet/ngày | 775.84 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 acre-feet/ngày | 7758 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 acre-feet/ngày | 15517 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 acre-feet/ngày | 23275 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 acre-feet/ngày | 38792 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 acre-feet/ngày | 77584 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 acre-feet/ngày | 155168 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 acre-feet/ngày | 387920 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 acre-feet/ngày | 775840 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 acre-feet/ngày | 7758398 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/ngày
1 acre-feet/ngày = 7758 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.000129 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 acre-feet/ngày = 15 × 7758 thùng (Mỹ)/ngày = 116376 thùng (Mỹ)/ngày