Chuyển đổi acre-feet/ngày sang mét khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị mét khối/giây [m^3/s]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
mét khối/giây
Định nghĩa: mét khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang mét khối/giây
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | mét khối/giây [m^3/s] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 0.000143 mét khối/giây |
| 0.10 acre-feet/ngày | 0.001428 mét khối/giây |
| 1 acre-feet/ngày | 0.0143 mét khối/giây |
| 2 acre-feet/ngày | 0.0286 mét khối/giây |
| 3 acre-feet/ngày | 0.0428 mét khối/giây |
| 5 acre-feet/ngày | 0.0714 mét khối/giây |
| 10 acre-feet/ngày | 0.1428 mét khối/giây |
| 20 acre-feet/ngày | 0.2855 mét khối/giây |
| 50 acre-feet/ngày | 0.7138 mét khối/giây |
| 100 acre-feet/ngày | 1.43 mét khối/giây |
| 1000 acre-feet/ngày | 14.28 mét khối/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang mét khối/giây
1 acre-feet/ngày = 0.014276 mét khối/giây
1 mét khối/giây = 70.05 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang mét khối/giây:
15 acre-feet/ngày = 15 × 0.014276 mét khối/giây = 0.214147 mét khối/giây