Chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce (Anh)/giờ
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 18089 ounce (Anh)/giờ |
| 0.10 acre-feet/ngày | 180886 ounce (Anh)/giờ |
| 1 acre-feet/ngày | 1808861 ounce (Anh)/giờ |
| 2 acre-feet/ngày | 3617722 ounce (Anh)/giờ |
| 3 acre-feet/ngày | 5426583 ounce (Anh)/giờ |
| 5 acre-feet/ngày | 9044305 ounce (Anh)/giờ |
| 10 acre-feet/ngày | 18088609 ounce (Anh)/giờ |
| 20 acre-feet/ngày | 36177219 ounce (Anh)/giờ |
| 50 acre-feet/ngày | 90443047 ounce (Anh)/giờ |
| 100 acre-feet/ngày | 180886095 ounce (Anh)/giờ |
| 1000 acre-feet/ngày | 1808860945 ounce (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce (Anh)/giờ
1 acre-feet/ngày = 1808861 ounce (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/giờ = 0.000001 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang ounce (Anh)/giờ:
15 acre-feet/ngày = 15 × 1808861 ounce (Anh)/giờ = 27132914 ounce (Anh)/giờ