Chuyển đổi acre-feet/ngày sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang yard khối/giờ
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 0.6722 yard khối/giờ |
| 0.10 acre-feet/ngày | 6.72 yard khối/giờ |
| 1 acre-feet/ngày | 67.22 yard khối/giờ |
| 2 acre-feet/ngày | 134.45 yard khối/giờ |
| 3 acre-feet/ngày | 201.67 yard khối/giờ |
| 5 acre-feet/ngày | 336.11 yard khối/giờ |
| 10 acre-feet/ngày | 672.23 yard khối/giờ |
| 20 acre-feet/ngày | 1344 yard khối/giờ |
| 50 acre-feet/ngày | 3361 yard khối/giờ |
| 100 acre-feet/ngày | 6722 yard khối/giờ |
| 1000 acre-feet/ngày | 67223 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang yard khối/giờ
1 acre-feet/ngày = 67.22 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 0.014876 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang yard khối/giờ:
15 acre-feet/ngày = 15 × 67.22 yard khối/giờ = 1008 yard khối/giờ