Chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/giây

acre-feet/ngày [ac*ft/d] gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
0.01 acre-feet/ngày 0.0377 gallon (Mỹ)/giây
0.10 acre-feet/ngày 0.3771 gallon (Mỹ)/giây
1 acre-feet/ngày 3.77 gallon (Mỹ)/giây
2 acre-feet/ngày 7.54 gallon (Mỹ)/giây
3 acre-feet/ngày 11.31 gallon (Mỹ)/giây
5 acre-feet/ngày 18.86 gallon (Mỹ)/giây
10 acre-feet/ngày 37.71 gallon (Mỹ)/giây
20 acre-feet/ngày 75.43 gallon (Mỹ)/giây
50 acre-feet/ngày 188.57 gallon (Mỹ)/giây
100 acre-feet/ngày 377.14 gallon (Mỹ)/giây
1000 acre-feet/ngày 3771 gallon (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/giây

1 acre-feet/ngày = 3.77 gallon (Mỹ)/giây

1 gallon (Mỹ)/giây = 0.265150 acre-feet/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/giây:
15 acre-feet/ngày = 15 × 3.77 gallon (Mỹ)/giây = 56.57 gallon (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.