Chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce/giây
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | ounce/giây [oz/s] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 4.83 ounce/giây |
| 0.10 acre-feet/ngày | 48.27 ounce/giây |
| 1 acre-feet/ngày | 482.75 ounce/giây |
| 2 acre-feet/ngày | 965.49 ounce/giây |
| 3 acre-feet/ngày | 1448 ounce/giây |
| 5 acre-feet/ngày | 2414 ounce/giây |
| 10 acre-feet/ngày | 4827 ounce/giây |
| 20 acre-feet/ngày | 9655 ounce/giây |
| 50 acre-feet/ngày | 24137 ounce/giây |
| 100 acre-feet/ngày | 48275 ounce/giây |
| 1000 acre-feet/ngày | 482745 ounce/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce/giây
1 acre-feet/ngày = 482.75 ounce/giây
1 ounce/giây = 0.002071 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang ounce/giây:
15 acre-feet/ngày = 15 × 482.75 ounce/giây = 7241 ounce/giây