Chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 3259 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 acre-feet/ngày | 32585 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 acre-feet/ngày | 325853 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 acre-feet/ngày | 651705 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 acre-feet/ngày | 977558 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 acre-feet/ngày | 1629264 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 acre-feet/ngày | 3258527 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 acre-feet/ngày | 6517055 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 acre-feet/ngày | 16292637 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 acre-feet/ngày | 32585273 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 acre-feet/ngày | 325852733 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày
1 acre-feet/ngày = 325853 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000003 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 acre-feet/ngày = 15 × 325853 gallon (Mỹ)/ngày = 4887791 gallon (Mỹ)/ngày